hổ thẹn

Học thuật
Thân thiện
hổ thẹn

Một cậu bé cảm thấy hổ thẹn khi bị phát hiện nói dối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy xấu hổ, hổ ngươi lỗi lầm hoặc điều không hay của bản thân: "Hổ thẹn" diễn tả trạng thái tâm lý tự thấy mình lỗi, thấy mình kém cỏi hoặc không xứng đáng, dẫn đến cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ.
    • Tự cảm thấy mình xấu xa, không xứng đáng (nói khái quát): Đây cảm giác ăn năn, day dứt trong lòng khi đối diện với lương tâm hoặc với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hành động của khiến cả gia đình phải hổ thẹn. (Hành động của khiến cả gia đình phải xấu hổ.)
    • Anh ấy cảm thấy hổ thẹn đã không giữ lời hứa với bạn. (Anh ấy cảm thấy hổ thẹn đã không giữ lời hứa với bạn.)
    • Làm người phải biết hổ thẹn. (Làm người phải biết xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hổ thẹn với lương tâm": Cảm thấy day dứt, không yên lòng đã làm điều trái với lẽ phải chính mình nhận thức được.

    • Sau khi nói dối, ấy cảm thấy hổ thẹn với lương tâm. (Sau khi nói dối, ấy cảm thấy day dứt với lương tâm.)
  • "Không hổ thẹn với cha ông": Cảm thấy tự hào đã sống xứng đáng, không làm nhục đến danh dự của tổ tiên, dòng họ.

    • Anh ấy đã cố gắng học hành thành tài để không hổ thẹn với cha ông. (Anh ấy đã cố gắng học hành thành tài để không thẹn với tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ ngươi (tính từ): Cùng nghĩa với "hổ thẹn", diễn tả cảm giác xấu hổ.

    • Cậu ấy hổ ngươi đỏ mặt khi bị thầy giáo phê bình. (Cậu ấy xấu hổ đỏ mặt khi bị thầy giáo phê bình.)
  • Xấu hổ (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn.

    • Tôi thật xấu hổ hành động nông nổi của mình. (Tôi thật hổ thẹn hành động nông nổi của mình.)
  • Thẹn (động từ/tính từ): Trạng thái ngại ngùng, e thẹn, thường nhẹ hơn "hổ thẹn".

    • gái thẹn thùng cúi mặt. ( gái ngại ngùng cúi mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Xấu hổ: Cảm thấy ngượng ngùng, hổ thẹn.
  • Ngượng ngùng: Cảm thấy không tự nhiên, e thẹn trước người khác.
  • Hổ ngươi: (Như trên).
Từ trái nghĩa
  • Tự hào: Cảm thấy hãnh diện, vui sướng về thành tích hay phẩm chất của mình hoặc người thân.
  • Kiêu hãnh: Cảm thấy hãnh diện, tự cao một cách mạnh mẽ.
  • Vênh váo: Tỏ ra kiêu căng, tự đắc.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt dày mày dạn: Chỉ người không biết xấu hổ, không biết hổ thẹn.

    • Hắn kẻ mặt dày mày dạn, chẳng biết hổ thẹn . (Hắn kẻ trơ trẽn, chẳng biết xấu hổ .)
  • Biết điều thì thẹn, biết lẽ thì kiêng: Hiểu đạo thì biết hổ thẹn biết kiêng nể, không làm điều xấu.

hổ thẹn

Một cậu bé cảm thấy hổ thẹn khi bị phát hiện nói dối.

  1. t. Tự cảm thấy mình xấu xa, không xứng đáng (nói khái quát). Không hổ thẹn với cha ông. Hổ thẹn với lương tâm.